xập xè

xập xè

Hai cánh bướm xập xè trong nắng sớm.

Định nghĩa

Tính từ (hoặc trạng từ, tùy ngữ cảnh): - Trạng thái lúc nổi lúc chìm, không ổn định, nghiêng ngả: "xập xè" mô tả sự chuyển động hoặc tình trạng không cân bằng, thường của vật thể hoặc trạng thái. - Âm thanh nhẹ, lộp bộp, không đều: "xập xè" cũng có thể chỉ tiếng động nhỏ, rời rạc, như tiếng vỗ nhẹ hoặc tiếng bước chân trên mặt đất ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chiếc thuyền xập xè trên sóng. (Chiếc thuyền lúc lên lúc xuống, không vững vàng trên mặt nước.)
    • Cái bàn xập xè chân bị gãy. (Cái bàn nghiêng ngả, không đứng vững do một chân hỏng.)
  • Trạng từ:

    • Anh ấy đi xập xè trong bùn. (Anh ấy bước đi với tiếng động nhẹ, lộp bộp trên nền đất lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xập xè xập xè" (dạng lặp từ): nhấn mạnh sự chuyển động hoặc âm thanh liên tục, không đều.

    • Mưa rơi xập xè xập xè trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi lộp độp, không đều trên mái nhà.)
  • "xập xè như xập xòe" (theo tham chiếu từ điển Việt-Pháp): từ này tương tự "xập xòe", mang nghĩa lắc lư, chao đảo nhẹ.

    • ấy bước đi xập xè như say rượu. (Dáng đi nghiêng ngả, không vững vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xập xòe (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự lắc lư, nghiêng ngả.

    • Cánh cửa xập xòe trong gió. (Cánh cửa đung đưa, không cố định.)
  • Lập lòe (tính từ): chỉ sự chập chờn, lúc sáng lúc tối, hoặc không ổn định (thường về ánh sáng).

    • Đèn lập lòe trong đêm. (Ánh sáng nhấp nháy, không đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Chập chờn: lúc lúc không, không ổn định (thường về hình ảnh, âm thanh).
  • Lắc lư: chuyển động qua lại, không vững.
  • Lộp bộp: âm thanh nhẹ, đều đặn nhưng không rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • Xập xè như thuyền chòng chành: so sánh trạng thái không vững vàng, dễ đổ ngã.
    • Anh ta say rượu, đi xập xè như thuyền chòng chành. (Dáng đi xiêu vẹo, mất thăng bằng.)